银红[yín hóng] [银 红]Lưu từKhácmàu hồng; đỏ ánh bạc; màu hồng nhạtChữ trong từ银yínbạc红hóngđỏTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc通红tōng hóngHSK 6rất đỏ分红fēn hóngHSK 7cổ tức朱红zhū hóngHSK 9màu chu sa眼红yǎn hóngHSK 9thèm muốn银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phimTừ cận nghĩa:粉色fěn sèHSK 6màu hồng桃色táo sèmàu hồng粉红色fěn hóng sèmàu hồng