银莲花[yín lián huā] [银 莲 花]Lưu từKháchoa thu mẫu đơnChữ trong từ银yínbạc莲liánhoa sen花huāhoaTừ cùng chữ:银行yín hángHSK 2ngân hàng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng银牌yín páiHSK 3huy chương bạc开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa桂花guì huāHSK 7hoa quếXem thêm (3)