销售点[xiāo shòu diǎn] [销 售 点]Lưu từKhácđiểm bán hàng (POS); quầy thanh toán; cửa hàng bán lẻChữ trong từ销xiāonấu chảy (kim loại)售shòubán点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ销售xiāo shòuHSK 4bánXem thêm (3)