镇定剂[zhèn dìng jì] [镇 定 剂]Lưu từKhácthuốc an thần; chất ức chế; thuốc giảm đauChữ trong từ镇zhènđè xuống定dìngcố định剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh镇压zhèn yāHSK 6đàn áp镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần镇定药zhèn dìng yàothuốc an thần镇静剂zhèn jìng jìthuốc an thần镇静药zhèn jìng yàothuốc an thần