镇静药[zhèn jìng yào] [镇 静 药]Lưu từKhácthuốc an thầnChữ trong từ镇zhènđè xuống静jìngyên药yàothuốcTừ cùng chữ:中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ镇压zhèn yāHSK 6đàn áp镇静zhèn jìngHSK 6bình tĩnh火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ镇定zhèn dìngHSK 9bình tĩnhTừ cận nghĩa:定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần镇定剂zhèn dìng jìthuốc an thần镇定药zhèn dìng yàothuốc an thần镇静剂zhèn jìng jìthuốc an thần