镇静剂
[zhèn jìng jì] [镇 静 剂]
thuốc an thần
医生给病人注射了一针镇静剂。
yī shēng gěi bìng rén zhù shè le yì zhēn zhèn jìng jì.Bác sĩ đã tiêm cho bệnh nhân một mũi thuốc an thần.
注射镇静剂后病人很快睡着了。
zhù shè zhèn jìng jì hòu bìng rén hěn kuài shuì zháo le.Sau khi tiêm thuốc trấn tĩnh, bệnh nhân nhanh chóng ngủ thiếp đi.
医生给病人注了一针镇静剂。
yī shēng gěi bìng rén zhù le yì zhēn zhèn jìng jì.Bác sĩ đã tiêm một mũi thuốc trấn tĩnh cho bệnh nhân.