镌刻[juān kè] [镌 刻]Lưu từKháckhắcChữ trong từ镌juānkhắc (trên gỗ hoặc đá)刻kèmột phần tư (giờ)Từ cùng chữ:时刻shí kèHSK 3thời gian深刻shēn kèHSK 3sâu sắc立刻lì kèHSK 3ngay lập tức此刻cǐ kèHSK 5khoảnh khắc này片刻piàn kèHSK 6khoảng thời gian ngắn雕刻diāo kèHSK 7khắc苛刻kē kèHSK 8khắc nghiệtTừ cận nghĩa:他tāHSK 1anh ấy别的bié deHSK 1khác不同bù tóngHSK 2khác其他qí tāHSK 2khác另lìngHSK 6khác雕diāoHSK 7khắc雕刻diāo kèHSK 7khắc勒lèHSK 8(văn học) dây cương契qìkhắcXem thêm (3)