长城饭店[cháng chéng fàn diàn] [长 城 饭 店]Lưu từKhácKhách sạn Great Wall (Bắc Kinh Sheraton 喜来登)Chữ trong từ长chángdài城chéngtường thành饭fàncơm đã nấu店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng饭店fàn diànHSK 1nhà hàng药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạnXem thêm (3)