长廊[cháng láng] [长 廊]Lưu từKháclối đi dạo; hành lang dài; Hành Lang Dài ở Di Hoà Viên, Bắc Kinh 北京颐和园 (běi jīng yí hé yuán)Chữ trong từ长chángdài廊lánghành langTừ ghép:亲水长廊qīn shuǐ cháng lángđường dạo ven sôngTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài长久cháng jiǔHSK 6(trong một) thời gian dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:堤顶大路dī dǐng dà lùlối đi dạo