长期饭票[cháng qī fàn piào] [长 期 饭 票]Lưu từKhác(ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đờiChữ trong từ长chángdài期qīmột khoảng thời gian饭fàncơm đã nấu票piàovéTừ cùng chữ:机票jī piàoHSK 1vé máy bay车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành邮票yóu piàoHSK 3tem (bưu chính)长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn发票fā piàoHSK 4hóa đơnXem thêm (3)