长沙湾[cháng shā wān] [长 沙 湾]Lưu từKhácCheung Sha Wan (chợ gia cầm ở Hồng Kông)Chữ trong từ长chángdài沙shāhạt湾wānvịnhTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài长寿cháng shòuHSK 5trường thọ长度cháng dùHSK 5chiều dài海湾hǎi wānHSK 6vịnhXem thêm (3)