长知识[zhǎng zhī shi] [长 知 识]Lưu từKháctiếp thu kiến thứcChữ trong từ长chángdài知zhībiết识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn常识cháng shíHSK 4kiến thức chung长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dàiXem thêm (3)