长途网路[cháng tú wǎng lù] [长 途 网 路]Lưu từKhácmạng đường dàiChữ trong từ长chángdài途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)网wǎnglưới路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốtXem thêm (3)