门徒[mén tú] [门 徒]Lưu từKhácđệ tửChữ trong từ门méncổng徒túđệ tửTừ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú匪徒fěi túHSK 6tên cướp歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa门路mén lùHSK 8cách thức门铃mén língHSK 8chuông cửa门当户对mén dāng hù duìHSK 8hai gia đình môn đăng hộ đối (thành ngữ)Từ cận nghĩa:弟子dì zǐHSK 7đệ tử徒túđệ tử门人mén rénđệ tử门生mén shēngđệ tử