门脸[mén liǎn] [门 脸]Lưu từKhácmặt tiền cửa hàng; mặt tiềnChữ trong từ门méncổng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa门路mén lùHSK 8cách thức门铃mén língHSK 8chuông cửaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:店面diàn miànmặt tiền cửa hàng门面mén mianmặt tiền cửa hàng临街房lín jiē fángmặt tiền cửa hàng