临街房[lín jiē fáng] [临 街 房]Lưu từKhácmặt tiền cửa hàng; phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàngChữ trong từ临línđối mặt街jiēđường phố房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)临床lín chuángHSK 8lâm sàng临街lín jiēHSK 8hướng ra phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:店面diàn miànmặt tiền cửa hàng门脸mén liǎnmặt tiền cửa hàng门面mén mianmặt tiền cửa hàng