闭卷考试[bì juàn kǎo shì] [闭 卷 考 试]Lưu từKháckỳ thi đóng sáchChữ trong từ闭bìđóng卷juǎncuộn考kǎokiểm tra试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)尝试cháng shìHSK 5thử闭幕bì mùHSK 5hạ màn闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạc口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết闭塞bì sèHSK 6hẻo lánhXem thêm (2)