问心有愧[wèn xīn yǒu kuì] [问 心 HỮU 愧]Lưu từKháccảm thấy lương tâm cắn rứtChữ trong từ问wènhỏi心xīntim有yǒuHỮUcó愧kuìbiến thể cũ của 愧 (kuì)Từ cùng chữ:问路wèn lùHSK 2hỏi đường问题wèn tíHSK 2câu hỏi问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm不愧bù kuìHSK 6xứng đáng惭愧cán kuìHSK 7xấu hổ当之无愧dāng zhī wú kuìHSK 7hoàn toàn xứng đáng羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ问世wèn shìHSK 9được xuất bản问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏi