间谍网[jiàn dié wǎng] [间 谍 网]Lưu từKhácmạng lưới gián điệpChữ trong từ间jiāngian谍diédo thám网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng互联网hù lián wǎngHSK 3Internet间接jiàn jiēHSK 5gián tiếp电网diàn wǎngHSK 7lưới điện联网lián wǎngHSK 8kết nối (hoặc được kết nối) mạng间断jiàn duànHSK 8bị ngắt quãng间谍jiàn diéHSK 8gián điệp间隔jiàn géHSK 8khoảng cách间隙jiàn xìHSK 8khoảng cách