闻上去[wén shàng qù] [闻 上 去]Lưu từKháccó mùi gì đó; ngửi như gì đóChữ trong từ闻wénnghe上shàng(hình thức kết hợp) trên去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường như辞去cí qùHSK 7từ chứcXem thêm (3)