阅男无数[yuè nán wú shù] [阅 男 无 数]Lưu từKhác(thành ngữ) đã từng có quan hệ với nhiều đàn ôngChữ trong từ阅yuèkiểm tra男nánnam无wúkhông có数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số阅读yuè dúHSK 4đọc总数zǒng shùHSK 5tổng阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọcXem thêm (3)