阅读装置[yuè dú zhuāng zhì] [阅 ĐỘC 装 置]Lưu từKhácthiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)Chữ trong từ阅yuèkiểm tra读dúĐỘCđọc ra装zhuāngcho vào置zhìlắp đặtTừ cùng chữ:位置wèi zhiHSK 4vị trí安置ān zhìHSK 4tìm chỗ cho布置bù zhìHSK 4sắp xếp装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt设置shè zhìHSK 4thiết lập阅读yuè dúHSK 4đọc阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc配置pèi zhìHSK 6triển khai处置chǔ zhìHSK 7xử lýXem thêm (3)