防化救援[fáng huà jiù yuán] [防 化 救 援]Lưu từKháccứu hộ phòng hóaChữ trong từ防fángbảo vệ化huàlàm thành救jiùcứu援yuángiúpTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ救援jiù yuánHSK 6cứu hộ防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủXem thêm (3)