防盗门【防盜門】
[fáng dào mén] [防 盗 门]
cửa an ninh
具有防盗功能的特制安全门
离开家前一定要把防盗门锁好。
lí kāi jiā qián yí dìng yào bǎ fáng dào mén suǒ hǎo.Trước khi rời khỏi nhà nhất định phải khóa kỹ cửa an ninh.
[fáng dào mén] [防 盗 门]
cửa an ninh
具有防盗功能的特制安全门
离开家前一定要把防盗门锁好。
lí kāi jiā qián yí dìng yào bǎ fáng dào mén suǒ hǎo.Trước khi rời khỏi nhà nhất định phải khóa kỹ cửa an ninh.