阳光普照[yáng guāng pǔ zhào] [阳 光 普 照]Lưu từKhác(thành ngữ) ánh nắng chiếu khắp mọi vật; tràn ngập ánh nắngChữ trong từ阳yángdương (điện)光guāngánh sáng普pǔchung照zhàotheoTừ cùng chữ:护照hù zhàoHSK 2hộ chiếu按照àn zhàoHSK 3theo阳光yáng guāngHSK 3ánh nắng拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh阳台yáng táiHSK 4ban công依照yī zhàoHSK 5theo驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe关照guān zhàoHSK 7chăm sóc参照cān zhàoHSK 7tham khảo tài liệuXem thêm (3)