阶级斗争[jiē jí dòu zhēng] [阶 级 斗 争]Lưu từKhácđấu tranh giai cấpChữ trong từ阶jiēcấp bậc hoặc bước级jícấp斗dòuđánh nhau争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh阶段jiē duànHSK 4giai đoạn竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội阶梯jiē tīHSK 8bậc thang阶级jiē jíHSK 8giai cấp xã hội