附属品[fù shǔ pǐn] [附 属 品]Lưu từKhácphụ kiện; vật liệu đi kèm; phụ trợChữ trong từ附fùthêm属shǔphân loại品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa附近fù jìnHSK 4gần đó附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ công日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngàyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)苻坚fú jiānPhù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (qián qín), trị vì từ 357-385附属物fù shǔ wùphụ kiện