附属物[fù shǔ wù] [附 属 物]Lưu từKhácphụ kiện; phần phụ thuộcChữ trong từ附fùthêm属shǔphân loại物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm附近fù jìnHSK 4gần đó人物rén wùHSK 5ngườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:附件fù jiànHSK 5phụ lục (trong tài liệu)苻坚fú jiānPhù Kiên (338-385), hoàng đế Tiền Tần 前秦 (qián qín), trị vì từ 357-385附属品fù shǔ pǐnphụ kiện