限制级[xiàn zhì jí] [限 制 级]Lưu từKhácphim loại RChữ trong từ限xiàngiới hạn制zhìchế độ级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-限制xiàn zhìHSK 4hạn chế上级shàng jíHSK 5cấp trên等级děng jíHSK 5hạngXem thêm (3)