除冰[chú bīng] [除 冰]Lưu từKhácrã đông; loại bỏ băngChữ trong từ除chúloại bỏ冰bīngbăngTừ cùng chữ:除了chú leHSK 3ngoài ra除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)滑冰huá bīngHSK 7trượt băng除去chú qùHSK 7loại bỏ除外chú wàiHSK 7loại trừ除此之外chú cǐ zhī wàiHSK 7ngoài điều này结冰jié bīngHSK 8đóng băngTừ cận nghĩa:下地xià dìra đồng化冻huà dòngrã đông开冻kāi dòngrã đông退冰tuì bīngrã đông (thực phẩm đông lạnh)除霜chú shuāngrã đông