化冻[huà dòng] [化 冻]Lưu từKhácrã đôngChữ trong từ化huàlàm thành冻dòngđóng băngTừ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệm化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:下地xià dìra đồng开冻kāi dòngrã đông退冰tuì bīngrã đông (thực phẩm đông lạnh)除冰chú bīngrã đông除霜chú shuāngrã đông