除旧更新[chú jiù gēng xīn] [除 旧 更 新]Lưu từKhácthay cũ đổi mới (thành ngữ)Chữ trong từ除chúloại bỏ旧jiùcũ更gènghơn新xīnmớiTừ cùng chữ:重新chóng xīnHSK 2lại创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới除了chú leHSK 3ngoài ra更新gēng xīnHSK 5thay cũ đổi mới除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch除非chú fēiHSK 5chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)全新quán xīnHSK 6hoàn toàn mới革新gé xīnHSK 6đổi mới除去chú qùHSK 7loại bỏXem thêm (3)