随带[suí dài] [随 带]Lưu từKhácmang theo; xách tayChữ trong từ随suítheo带dàidảiTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính随后suí hòuHSK 5ngay sau đó随意suí yìHSK 5theo ý muốn随着suí zheHSK 5cùng vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:携带xié dàiHSK 9mang theo挈带qiè dàimang theo挟带xié dàimang theo