随机性[suí jī xìng] [随 机 性]Lưu từKháctính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiênChữ trong từ随suítheo机jī(hình thức kết hợp) máy móc性xìngbản chấtTừ cùng chữ:随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam随后suí hòuHSK 5ngay sau đóXem thêm (3)