随机数[suí jī shù] [随 机 数]Lưu từKhácsố ngẫu nhiênChữ trong từ随suítheo机jī(hình thức kết hợp) máy móc数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:乱数luàn shùsố ngẫu nhiên