随身听[suí shēn tīng] [随 身 THÍNH]Lưu từKhácmáy Walkman (nhãn hiệu); máy nghe nhạc xách tayChữ trong từ随suítheo身shēncơ thể听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay随便suí biànHSK 2tuỳ ý随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)随手suí shǒuHSK 4một cách tiện lợi随后suí hòuHSK 5ngay sau đó随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)