隐显目标[yǐn xiǎn mù biāo] [隐 显 目 标]Lưu từKhácmục tiêu không liên tụcChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật显xiǎnlàm cho thấy目mùmắt标biāođánh dấuTừ cùng chữ:目标mù biāoHSK 3mục tiêu商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạn达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt raXem thêm (3)