隐约其辞[yǐn yuē qí cí] [隐 约 其 辞]Lưu từKháclời nói mập mờ; dùng ngôn ngữ mơ hồ hoặc không rõ ràngChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật约yuēhẹn其qícủa anh ấy辞cítừ chứcTừ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệt推辞tuī cíHSK 9từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)致辞zhì cíHSK 9phát biểu言辞yán cíHSK 9lời nói隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩnXem thêm (3)