隐避[yǐn bì] [隐 避]Lưu từKhácẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc); giữ kín điều gì đóChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật避bìtránhTừ cùng chữ:回避huí bìHSK 5tránh né隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu躲避duǒ bìHSK 7trốn逃避táo bìHSK 9trốn thoát隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấp匿nìẩn nấp卧底wò dǐẩn nấp (như một đặc vụ chìm)藏躲cáng duǒẩn nấp隐伏yǐn fúẩn nấp