隔夜[gé yè] [隔 夜]Lưu từKhácqua đêm; của ngày hôm trướcChữ trong từ隔gétách ra夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm隔开gé kāiHSK 4tách rời隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh日夜rì yèHSK 6ngày và đêm黑夜hēi yèHSK 6đêm彻夜chè yèHSK 7cả đêm熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm隔离gé líHSK 7tách biệt隔阂gé héHSK 7hiểu lầmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一夕yī xīqua đêm过夜guò yèqua đêm