一夕[yī xī] [一 夕]Lưu từKhácqua đêm; ngay lập tức; rất nhanh chóngChữ trong từ一yīmột夕xīchạng vạngTừ ghép:一夕数惊yī xī shù jīngnghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ)一朝一夕yī zhāo yī xīnghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối (thành ngữ)Từ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:过夜guò yèqua đêm隔夜gé yèqua đêm