隔断[gé duàn] [隔 断]Lưu từKhácvách ngăn; ngăn cách; tường hoặc hàng rào dùng làm vách ngănChữ trong từ隔gétách ra断duànlàm gãyTừ ghép:隔断板gé duàn bǎntấm vách ngănTừ cùng chữ:不断bù duànHSK 3không ngừng判断pàn duànHSK 3phán đoán隔开gé kāiHSK 4tách rời中断zhōng duànHSK 5gián đoạn诊断zhěn duànHSK 5chẩn đoán隔壁gé bìHSK 5nhà bên cạnh打断dǎ duànHSK 6gián đoạn片断piàn duànHSK 6đoạn果断guǒ duànHSK 7quyết đoánXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中隔zhōng gévách ngăn (giải phẫu)隔扇gé shanvách ngăn