难于接近[nán yú jiē jìn] [难 于 接 近]Lưu từKhác(về người) khó tiếp cận; khó gần gũiChữ trong từ难nánkhó (để...)于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở接jiēnhận近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận难度nán dùHSK 3mức độ khóXem thêm (3)