难以实现[nán yǐ shí xiàn] [难 以 实 现]Lưu từKháckhó thực hiện; khó đạt đượcChữ trong từ难nánkhó (để...)以yǐsử dụng实shíthật现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó体现tǐ xiànHSK 3thể hiệnXem thêm (3)