难以忍受
[nán yǐ rěn shòu] [难 以 忍 受]
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
那位经理态度盛气凌人,让员工难以忍受。
nà wèi jīng lǐ tài dù shèng qì líng rén, ràng yuán gōng nán yǐ rěn shòu.Thái độ hách dịch của vị giám đốc khiến nhân viên khó lòng chịu nổi.
[nán yǐ rěn shòu] [难 以 忍 受]
khó chịu đựng; không thể chịu nổi
那位经理态度盛气凌人,让员工难以忍受。
nà wèi jīng lǐ tài dù shèng qì líng rén, ràng yuán gōng nán yǐ rěn shòu.Thái độ hách dịch của vị giám đốc khiến nhân viên khó lòng chịu nổi.