难搞
[nán gǎo] [难 搞]
khó đối phó; khó hòa hợp
这本绝版书很难搞到手。
zhè běn jué bǎn shū hěn nán gǎo dào shǒu.Cuốn sách ngừng xuất bản này rất khó kiếm được.
[nán gǎo] [难 搞]
khó đối phó; khó hòa hợp
这本绝版书很难搞到手。
zhè běn jué bǎn shū hěn nán gǎo dào shǒu.Cuốn sách ngừng xuất bản này rất khó kiếm được.