难以应付[nán yǐ yìng fù] [难 以 应 付]Lưu từKháckhó đối phó; khó xử lýChữ trong từ难nánkhó (để...)以yǐsử dụng应yīngđồng ý (làm gì đó)付fùtrảTừ cùng chữ:难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó支付zhī fùHSK 3trả tiền难度nán dùHSK 3mức độ khó难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:难搞nán gǎokhó đối phó