集体户[jí tǐ hù] [集 体 户]Lưu từKháchộ tập thể; chungChữ trong từ集jítập (phim, sách)体tǐcơ thể户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể窗户chuāng huHSK 4cửa sổ集合jí héHSK 4tập hợp客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng集团jí tuánHSK 5nhóm账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà mộtXem thêm (3)