集合名词[jí hé míng cí] [集 合 名 词]Lưu từKhácdanh từ tập hợp (ngôn ngữ học)Chữ trong từ集jítập (phim, sách)合héđóng名míngtên词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm歌词gē cíHSK 6lời bài hát集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp集资jí zīHSK 8huy động vốnXem thêm (2)