集电杆[jí diàn gǎn] [集 电 杆]Lưu từKháccột thu điện của xe điệnChữ trong từ集jítập (phim, sách)电diànsét杆gāngậyTừ cùng chữ:集中jí zhōngHSK 3tập trung集体jí tǐHSK 3tập thể集合jí héHSK 4tập hợp集团jí tuánHSK 5nhóm杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan can集会jí huìHSK 8tập hợp集结jí jiéHSK 8tập hợp集资jí zīHSK 8huy động vốnXem thêm (2)